越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đội khách” (1)
đội khách
英语
名away team
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
相关词“đội khách” (0)
未找到相关词。
短语“đội khách” (6)
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two goals in the final minutes.
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two consecutive goals in the final minutes.
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
The late goal sealed the victory for the away team.
